#0075
Graveler ゴローン
ĐáĐất
| Loài | Rock Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,0 m |
| Cân nặng | 105,0 kg |
| Đặc tính | Rock Head, Sturdy, Sand Veil (ẩn) |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 120 |
Chỉ số cơ bản
- HP 55
- Tấn công 95
- Phòng thủ 115
- Tấn công đặc biệt 45
- Phòng thủ đặc biệt 45
- Tốc độ 35
Tổng chỉ số 390
Tiến hóa
Các dạng khác
Graveler Alola
So sánh Graveler
Đặt Graveler cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.