#0148
Dragonair ハクリュー
Rồng
| Loài | Dragon Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 4,0 m |
| Cân nặng | 16,5 kg |
| Đặc tính | Shed Skin, Marvel Scale (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water1, Dragon |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 61
- Tấn công 84
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 70
- Phòng thủ đặc biệt 70
- Tốc độ 70
Tổng chỉ số 420
Tiến hóa
So sánh Dragonair
Đặt Dragonair cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.