#0143
Snorlax カビゴン
Thường
| Loài | Sleeping Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 2,1 m |
| Cân nặng | 460,0 kg |
| Đặc tính | Immunity, Thick Fat, Gluttony (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster |
| Tỉ lệ bắt | 25 |
Chỉ số cơ bản
- HP 160
- Tấn công 110
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 65
- Phòng thủ đặc biệt 110
- Tốc độ 30
Tổng chỉ số 540
Tiến hóa
Các dạng khác
Snorlax Gmax
So sánh Snorlax
Đặt Snorlax cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.