#0031
Nidoqueen ニドクイン
ĐộcĐất
| Loài | Drill Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,3 m |
| Cân nặng | 60,0 kg |
| Đặc tính | Poison Point, Rivalry, Sheer Force (ẩn) |
| Nhóm trứng | No Eggs |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 90
- Tấn công 92
- Phòng thủ 87
- Tấn công đặc biệt 75
- Phòng thủ đặc biệt 85
- Tốc độ 76
Tổng chỉ số 505
Tiến hóa
So sánh Nidoqueen
Đặt Nidoqueen cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.