#0745
Lycanroc ルガルガン
Đá
| Loài | Wolf Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 7 (Alola) |
| Chiều cao | 0,8 m |
| Cân nặng | 25,0 kg |
| Đặc tính | Keen Eye, Sand Rush, Steadfast (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 90 |
Chỉ số cơ bản
- HP 75
- Tấn công 115
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 55
- Phòng thủ đặc biệt 65
- Tốc độ 112
Tổng chỉ số 487
Tiến hóa
Các dạng khác
Lycanroc Midnight, Lycanroc Dusk
So sánh Lycanroc
Đặt Lycanroc cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.