#0774
Minior メテノ
ĐáBay
| Loài | Meteor Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 7 (Alola) |
| Chiều cao | 0,3 m |
| Cân nặng | 40,0 kg |
| Đặc tính | Shields Down |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 30 |
Chỉ số cơ bản
- HP 60
- Tấn công 60
- Phòng thủ 100
- Tấn công đặc biệt 60
- Phòng thủ đặc biệt 100
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 440
Các dạng khác
Minior Orange Meteor, Minior Yellow Meteor, Minior Green Meteor, Minior Blue Meteor, Minior Indigo Meteor, Minior Violet Meteor, Minior Red, Minior Orange, Minior Yellow, Minior Green, Minior Blue, Minior Indigo, Minior Violet
So sánh Minior
Đặt Minior cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.