#0187
Hoppip ハネッコ
CỏBay
| Loài | Cottonweed Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 2 (Johto) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 0,5 kg |
| Đặc tính | Chlorophyll, Leaf Guard, Infiltrator (ẩn) |
| Nhóm trứng | Fairy, Plant |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
Chỉ số cơ bản
- HP 35
- Tấn công 35
- Phòng thủ 40
- Tấn công đặc biệt 35
- Phòng thủ đặc biệt 55
- Tốc độ 50
Tổng chỉ số 250
Tiến hóa
So sánh Hoppip
Đặt Hoppip cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.