Thuộc Pokedex rồi? Thử nhận ra Pokémon chỉ qua hình bóng.
Chơi Đoán bóng Pokémon →120 Pokémon
-
#0966
Revavroom
ThépĐộc
-
#0967
Cyclizar
RồngThường
-
#0968
Orthworm
Thép
-
#0969
Glimmet
ĐáĐộc
-
#0970
Glimmora
ĐáĐộc
-
#0971
Greavard
Ma
-
#0972
Houndstone
Ma
-
#0973
Flamigo
BayGiác đấu
-
#0974
Cetoddle
Băng
-
#0975
Cetitan
Băng
-
#0976
Veluza
NướcSiêu linh
-
#0977
Dondozo
Nước
-
#0978
Tatsugiri
RồngNước
-
#0979
Annihilape
Giác đấuMa
-
#0980
Clodsire
ĐộcĐất
-
#0981
Farigiraf
ThườngSiêu linh
-
#0982
Dudunsparce
Thường
-
#0983
Kingambit
Bóng tốiThép
-
#0984
Great Tusk
ĐấtGiác đấu
-
#0985
Scream Tail
TiênSiêu linh
-
#0986
Brute Bonnet
CỏBóng tối
-
#0987
Flutter Mane
MaTiên
-
#0988
Slither Wing
Côn trùngGiác đấu
-
#0989
Sandy Shocks
ĐiệnĐất
-
#0990
Iron Treads
ĐấtThép
-
#0991
Iron Bundle
BăngNước
-
#0992
Iron Hands
Giác đấuĐiện
-
#0993
Iron Jugulis
Bóng tốiBay
-
#0994
Iron Moth
LửaĐộc
-
#0995
Iron Thorns
ĐáĐiện
-
#0996
Frigibax
RồngBăng
-
#0997
Arctibax
RồngBăng
-
#0998
Baxcalibur
RồngBăng
-
#0999
Gimmighoul
Ma
-
#1000
Gholdengo
ThépMa
-
#1001
Wo-Chien
Bóng tốiCỏ
Huyền thoại
-
#1002
Chien-Pao
Bóng tốiBăng
Huyền thoại
-
#1003
Ting-Lu
Bóng tốiĐất
Huyền thoại
-
#1004
Chi-Yu
Bóng tốiLửa
Huyền thoại
-
#1005
Roaring Moon
RồngBóng tối
-
#1006
Iron Valiant
TiênGiác đấu
-
#1007
Koraidon
Giác đấuRồng
Huyền thoại
-
#1008
Miraidon
ĐiệnRồng
Huyền thoại
-
#1009
Walking Wake
NướcRồng
-
#1010
Iron Leaves
CỏSiêu linh
-
#1011
Dipplin
CỏRồng
-
#1012
Poltchageist
CỏMa
-
#1013
Sinistcha
CỏMa
-
#1014
Okidogi
ĐộcGiác đấu
Huyền thoại
-
#1015
Munkidori
ĐộcSiêu linh
Huyền thoại
-
#1016
Fezandipiti
ĐộcTiên
Huyền thoại
-
#1017
Ogerpon
Cỏ
Huyền thoại
-
#1018
Archaludon
ThépRồng
-
#1019
Hydrapple
CỏRồng
-
#1020
Gouging Fire
LửaRồng
-
#1021
Raging Bolt
ĐiệnRồng
-
#1022
Iron Boulder
ĐáSiêu linh
-
#1023
Iron Crown
ThépSiêu linh
-
#1024
Terapagos
Thường
Huyền thoại
-
#1025
Pecharunt
ĐộcMa
Bí ẩn
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.
Câu hỏi thường gặp
Pokedex là gì?
Pokedex là bách khoa về các loài Pokémon. Pokedex của Otakuchar cho biết hệ, chỉ số cơ bản, đặc tính, chuỗi tiến hóa của từng loài và dẫn tới các lá thẻ Pokémon TCG liên quan.
Hiện có bao nhiêu loài Pokémon?
Tính đến thế hệ 9 (Pokémon Scarlet và Violet) có 1.025 loài trong Pokedex Quốc gia, chưa kể các dạng khác như Mega hay dạng vùng miền.
Pokémon có bao nhiêu hệ?
Có 18 hệ: Thường, Lửa, Nước, Cỏ, Điện, Băng, Giác đấu, Độc, Đất, Bay, Siêu linh, Côn trùng, Đá, Ma, Rồng, Bóng tối, Thép và Tiên. Mỗi Pokémon có một hoặc hai hệ.
Làm sao lọc Pokémon theo hệ hoặc thế hệ?
Dùng bộ lọc ở đầu trang Pokedex: chọn hệ, thế hệ hoặc gõ tên, số thứ tự để thu hẹp danh sách.
Chỉ số cơ bản (base stats) là gì?
Là 6 chỉ số gốc của mỗi loài: HP, Tấn công, Phòng thủ, Tấn công đặc biệt, Phòng thủ đặc biệt và Tốc độ. Tổng của chúng (BST) cho biết sức mạnh tổng quát của loài đó.
Pokémon nào có tổng chỉ số cao nhất?
Các Pokémon Huyền thoại và dạng Mega thường có tổng chỉ số cao nhất. Ví dụ Mega Mewtwo và Mega Rayquaza đạt 780.
Đặc tính (Ability) là gì?
Đặc tính là kỹ năng bị động có tác dụng trong trận đấu, ví dụ Levitate giúp miễn đòn hệ Đất. Mỗi loài có một hoặc hai đặc tính thường và có thể có thêm đặc tính ẩn.
Đặc tính ẩn (Hidden Ability) là gì?
Là đặc tính hiếm, chỉ có ở Pokémon bắt được theo cách đặc biệt như sự kiện, đột kích hoặc dùng vật phẩm Ability Patch.
Hệ khắc chế tính sát thương thế nào?
Đòn đánh trúng hệ bị khắc chế gây gấp đôi sát thương, trúng hệ kháng chỉ gây một nửa, còn hệ miễn nhiễm thì không nhận sát thương. Pokémon hai hệ nhân cả hai hệ số với nhau.
Pokémon tiến hóa bằng cách nào?
Phổ biến nhất là lên cấp. Ngoài ra còn dùng đá tiến hóa, trao đổi, độ thân thiết hoặc điều kiện đặc biệt theo thời gian, địa điểm. Chuỗi tiến hóa có trên trang từng Pokémon.
Pokémon Huyền thoại và Pokémon Ảo khác nhau thế nào?
Pokémon Huyền thoại (Legendary) thường gặp được trong cốt truyện game. Pokémon Ảo (Mythical) như Mew hay Celebi thường chỉ có qua sự kiện phân phát.
Pokémon số 001 là ai?
Bulbasaur là Pokémon số 001 trong Pokedex Quốc gia, mở đầu thế hệ 1 ở vùng Kanto.
Thế hệ Pokémon là gì?
Mỗi thế hệ gắn với các game chính và một vùng mới: Kanto, Johto, Hoenn, Sinnoh, Unova, Kalos, Alola, Galar và Paldea, mỗi vùng giới thiệu thêm các loài mới.
Dạng vùng miền (Regional Form) là gì?
Là phiên bản khác của một loài đã có, thích nghi với vùng mới nên đổi hệ và ngoại hình, ví dụ Vulpix Alola hệ Băng hay Meowth Galar hệ Thép.
Pokémon Shiny là gì?
Shiny là Pokémon có màu khác thường và rất hiếm. Ở các game từ thế hệ 6, tỉ lệ gặp gốc là 1/4096.
Pokémon có tên tiếng Việt chính thức không?
Chưa có tên tiếng Việt chính thức. Otakuchar dùng tên tiếng Anh, kèm tên tiếng Nhật để bạn tiện tra cứu.
Từ Pokedex có xem được thẻ Pokémon TCG không?
Có. Mỗi trang Pokémon có mục các lá thẻ Pokémon TCG cùng tên, bấm vào để xem chi tiết từng lá.
Dữ liệu Pokedex lấy từ đâu?
Dữ liệu gốc lấy từ PokeAPI, một kho dữ liệu Pokémon mở, rồi được Otakuchar biên tập và bổ sung nội dung tiếng Việt.
Dùng Pokedex để xây đội hình thế nào?
Chọn các Pokémon có hệ bổ trợ nhau để che điểm yếu, kết hợp vai trò tấn công, phòng thủ, tốc độ dựa trên chỉ số cơ bản và đặc tính.
Mega, Gigantamax và Terastal là gì?
Là các cơ chế biến đổi trong trận: Mega Evolution ở thế hệ 6 và 7, Dynamax và Gigantamax ở thế hệ 8, Terastal ở thế hệ 9 cho phép đổi hệ Tera.