#0436
Bronzor ドーミラー
ThépSiêu linh
| Loài | Bronze Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 4 (Sinnoh) |
| Chiều cao | 0,5 m |
| Cân nặng | 60,5 kg |
| Đặc tính | Levitate, Heatproof, Heavy Metal (ẩn) |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
Chỉ số cơ bản
- HP 57
- Tấn công 24
- Phòng thủ 86
- Tấn công đặc biệt 24
- Phòng thủ đặc biệt 86
- Tốc độ 23
Tổng chỉ số 300
Tiến hóa
So sánh Bronzor
Đặt Bronzor cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.