#0779
Bruxish ハギギシリ
NướcSiêu linh
| Loài | Gnash Teeth Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 7 (Alola) |
| Chiều cao | 0,9 m |
| Cân nặng | 19,0 kg |
| Đặc tính | Dazzling, Strong Jaw, Wonder Skin (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water2 |
| Tỉ lệ bắt | 80 |
Chỉ số cơ bản
- HP 68
- Tấn công 105
- Phòng thủ 70
- Tấn công đặc biệt 70
- Phòng thủ đặc biệt 70
- Tốc độ 92
Tổng chỉ số 475
So sánh Bruxish
Đặt Bruxish cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.