#0879
Copperajah ダイオウドウ
Thép
| Loài | Copperderm Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 8 (Galar) |
| Chiều cao | 3,0 m |
| Cân nặng | 650,0 kg |
| Đặc tính | Sheer Force, Heavy Metal (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground, Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 90 |
Chỉ số cơ bản
- HP 122
- Tấn công 130
- Phòng thủ 69
- Tấn công đặc biệt 80
- Phòng thủ đặc biệt 69
- Tốc độ 30
Tổng chỉ số 500
Tiến hóa
→ Cấp 34
Các dạng khác
Copperajah Gmax
So sánh Copperajah
Đặt Copperajah cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.