#0529
Drilbur モグリュー
Đất
| Loài | Mole Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 0,3 m |
| Cân nặng | 8,5 kg |
| Đặc tính | Sand Rush, Sand Force, Mold Breaker (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 120 |
Chỉ số cơ bản
- HP 60
- Tấn công 85
- Phòng thủ 40
- Tấn công đặc biệt 30
- Phòng thủ đặc biệt 45
- Tốc độ 68
Tổng chỉ số 328
Tiến hóa
So sánh Drilbur
Đặt Drilbur cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.