#0094
Gengar ゲンガー
MaĐộc
| Loài | Shadow Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,5 m |
| Cân nặng | 40,5 kg |
| Đặc tính | Cursed Body |
| Nhóm trứng | Indeterminate |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 60
- Tấn công 65
- Phòng thủ 60
- Tấn công đặc biệt 130
- Phòng thủ đặc biệt 75
- Tốc độ 110
Tổng chỉ số 500
Tiến hóa
Các dạng khác
Gengar Mega, Gengar Gmax
So sánh Gengar
Đặt Gengar cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.