Gengar

Gengar

#0094

Gengar ゲンガー

MaĐộc

LoàiShadow Pokémon
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)
Chiều cao1,5 m
Cân nặng40,5 kg
Đặc tính Cursed Body
Nhóm trứngIndeterminate
Tỉ lệ bắt45

Chỉ số cơ bản

  • HP 60
  • Tấn công 65
  • Phòng thủ 60
  • Tấn công đặc biệt 130
  • Phòng thủ đặc biệt 75
  • Tốc độ 110

Tổng chỉ số 500

Tiến hóa

→ Cấp 25
→ Trao đổi

Các dạng khác

Gengar Mega, Gengar Gmax

So sánh Gengar

Đặt Gengar cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.

Chọn Pokémon khác để so sánh →

Pokémon cùng hệ Ma

Xem tất cả

Pokémon cùng hệ Độc

Xem tất cả

Cùng thế hệ 1 (Kanto)

Xem tất cả

Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.

Mang otakuchar.com theo bên mình

Cài otakuchar.com như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm otakuchar.com vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng otakuchar.com sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ