#0658
Greninja ゲッコウガ
NướcBóng tối
| Loài | Ninja Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 6 (Kalos) |
| Chiều cao | 1,5 m |
| Cân nặng | 40,0 kg |
| Đặc tính | Torrent, Protean (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water1 |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 72
- Tấn công 95
- Phòng thủ 67
- Tấn công đặc biệt 103
- Phòng thủ đặc biệt 71
- Tốc độ 122
Tổng chỉ số 530
Tiến hóa
Các dạng khác
Greninja Battle Bond, Greninja Ash, Greninja Mega
So sánh Greninja
Đặt Greninja cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.