#0383
Groudon グラードン
Đất
| Loài | Continent Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 3 (Hoenn) |
| Chiều cao | 3,5 m |
| Cân nặng | 950,0 kg |
| Đặc tính | Drought |
| Nhóm trứng | No Eggs |
| Tỉ lệ bắt | 3 |
| Phân loại | Pokémon huyền thoại (Legendary) |
Chỉ số cơ bản
- HP 100
- Tấn công 150
- Phòng thủ 140
- Tấn công đặc biệt 100
- Phòng thủ đặc biệt 90
- Tốc độ 90
Tổng chỉ số 670
Các dạng khác
Groudon Primal
So sánh Groudon
Đặt Groudon cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.