#0375
Metang メタング
ThépSiêu linh
| Loài | Iron Claw Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 3 (Hoenn) |
| Chiều cao | 1,2 m |
| Cân nặng | 202,5 kg |
| Đặc tính | Clear Body, Light Metal (ẩn) |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 3 |
Chỉ số cơ bản
- HP 60
- Tấn công 75
- Phòng thủ 100
- Tấn công đặc biệt 55
- Phòng thủ đặc biệt 80
- Tốc độ 50
Tổng chỉ số 420
Tiến hóa
So sánh Metang
Đặt Metang cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.