#0600
Klang ギギアル
Thép
| Loài | Gear Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 0,6 m |
| Cân nặng | 51,0 kg |
| Đặc tính | Plus, Minus, Clear Body (ẩn) |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 60 |
Chỉ số cơ bản
- HP 60
- Tấn công 80
- Phòng thủ 95
- Tấn công đặc biệt 70
- Phòng thủ đặc biệt 85
- Tốc độ 50
Tổng chỉ số 440
Tiến hóa
So sánh Klang
Đặt Klang cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.