#0919
Nymble マメバッタ
Côn trùng
| Loài | Grasshopper Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 9 (Paldea) |
| Chiều cao | 0,2 m |
| Cân nặng | 1,0 kg |
| Đặc tính | Swarm, Tinted Lens (ẩn) |
| Nhóm trứng | Bug |
| Tỉ lệ bắt | 190 |
Chỉ số cơ bản
- HP 33
- Tấn công 46
- Phòng thủ 40
- Tấn công đặc biệt 21
- Phòng thủ đặc biệt 25
- Tốc độ 45
Tổng chỉ số 210
Tiến hóa
So sánh Nymble
Đặt Nymble cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.