#0403
Shinx コリンク
Điện
| Loài | Flash Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 4 (Sinnoh) |
| Chiều cao | 0,5 m |
| Cân nặng | 9,5 kg |
| Đặc tính | Rivalry, Intimidate, Guts (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 235 |
Chỉ số cơ bản
- HP 45
- Tấn công 65
- Phòng thủ 34
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 34
- Tốc độ 45
Tổng chỉ số 263
Tiến hóa
So sánh Shinx
Đặt Shinx cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.