#0199
Slowking ヤドキング
NướcSiêu linh
| Loài | Royal Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 2 (Johto) |
| Chiều cao | 2,0 m |
| Cân nặng | 79,5 kg |
| Đặc tính | Oblivious, Own Tempo, Regenerator (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Water1 |
| Tỉ lệ bắt | 70 |
Chỉ số cơ bản
- HP 95
- Tấn công 75
- Phòng thủ 80
- Tấn công đặc biệt 100
- Phòng thủ đặc biệt 110
- Tốc độ 30
Tổng chỉ số 490
Tiến hóa
Các dạng khác
Slowking Galar
So sánh Slowking
Đặt Slowking cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.