#0260
Swampert ラグラージ
NướcĐất
| Loài | Mud Fish Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 3 (Hoenn) |
| Chiều cao | 1,5 m |
| Cân nặng | 81,9 kg |
| Đặc tính | Torrent, Damp (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Water1 |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 100
- Tấn công 110
- Phòng thủ 90
- Tấn công đặc biệt 85
- Phòng thủ đặc biệt 90
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 535
Tiến hóa
Các dạng khác
Swampert Mega
So sánh Swampert
Đặt Swampert cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.