ME1-7
Tangrowth
| Bộ | Mega Evolution |
|---|---|
| Số thẻ | 7/132 |
| Độ hiếm | Uncommon |
| Loại | Pokémon · Stage 1 |
| HP | 150 |
| Hệ | Cỏ |
| Tiến hóa từ | Tangela |
| Điểm yếu | Lửa ×2 |
| Rút lui | 4 |
| Pokedex | #0465 Tangrowth |
| Regulation | I |
| Hợp lệ | Standard, Expanded |
Đặc tính và chiêu thức
Absorb 30
Heal 30 damage from this Pokémon.
Pumped-Up Whip 120+
If this Pokémon has at least 2 extra Energy attached (in addition to this attack's cost), this attack does 140 more damage.
Giá thị trường
≈ 2.000đ*TCGplayer Thường: $0.08
Lịch sử giá
Từ 23/10/2026: 0,0% · thấp nhất $0.08 · cao nhất $0.08
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $0.08 (thấp nhất $0.01) | 2.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $0.22 (thấp nhất $0.02) | 6.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:22 23/10/2026.
So sánh Tangrowth
Đặt Tangrowth cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.