So sánh Pokémon

Gligar vs Clodsire

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×GligarGligar#0207Hơn ở 2 chỉ số
×ClodsireClodsire#0980Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệĐấtBayĐộcĐất
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 2 (Johto)Thế hệ 9 (Paldea)
HP65130
Tấn công7575
Phòng thủ10560
Tấn công đặc biệt3545
Phòng thủ đặc biệt65100
Tốc độ8520
Tổng chỉ số430430
Yếu trước×4 Băng×2 Nước×2 NướcBăngĐấtSiêu linh
Kháng×½ Giác đấuĐộcCôn trùng×¼ Độc×½ Giác đấuCôn trùngĐáTiên
Miễn nhiễm×0 ĐiệnĐất×0 Điện
Đặc tínhHyper Cutter, Sand Veil, Immunity (ẩn)Poison Point, Water Absorb, Unaware (ẩn)
Chiều cao1,1 m1,8 m
Cân nặng64,8 kg223,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →GligarClodsire
Gligar–×2
Clodsire×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=207,980

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ