So sánh Pokémon

Sceptile vs Chesnaught

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SceptileSceptile#0254Hơn ở 3 chỉ số
×ChesnaughtChesnaught#0652Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏCỏGiác đấu
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 3 (Hoenn)Thế hệ 6 (Kalos)
HP7088
Tấn công85107
Phòng thủ65122
Tấn công đặc biệt10574
Phòng thủ đặc biệt8575
Tốc độ12064
Tổng chỉ số530530
Yếu trước×2 LửaBăngĐộcBayCôn trùng×4 Bay×2 LửaBăngĐộcSiêu linhTiên
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐất×½ NướcĐiệnCỏĐấtĐáBóng tối
Miễn nhiễm——
Đặc tínhOvergrow, Unburden (ẩn)Overgrow, Bulletproof (ẩn)
Chiều cao1,7 m1,6 m
Cân nặng52,2 kg90,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SceptileChesnaught
Sceptile–×½
Chesnaught×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=254,652

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ