So sánh Pokémon

Jellicent vs Ludicolo

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×JellicentJellicent#0593Hơn ở 2 chỉ số
×LudicoloLudicolo#0272Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcMaNướcCỏ
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 5 (Unova)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP10080
Tấn công6070
Phòng thủ7070
Tấn công đặc biệt8590
Phòng thủ đặc biệt105100
Tốc độ6070
Tổng chỉ số480480
Yếu trước×2 ĐiệnCỏMaBóng tối×2 ĐộcBayCôn trùng
Kháng×½ LửaNướcBăngĐộcCôn trùngThép×¼ Nước×½ ĐấtThép
Miễn nhiễm×0 ThườngGiác đấu—
Đặc tínhWater Absorb, Cursed Body, Damp (ẩn)Swift Swim, Rain Dish, Own Tempo (ẩn)
Chiều cao2,2 m1,5 m
Cân nặng135,0 kg55,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →JellicentLudicolo
Jellicent–×1
Ludicolo×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=593,272

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ