So sánh Pokémon

Chesnaught vs Decidueye

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×ChesnaughtChesnaught#0652Hơn ở 2 chỉ số
×DecidueyeDecidueye#0724Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏGiác đấuCỏMa
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 6 (Kalos)Thế hệ 7 (Alola)
HP8878
Tấn công107107
Phòng thủ12275
Tấn công đặc biệt74100
Phòng thủ đặc biệt75100
Tốc độ6470
Tổng chỉ số530530
Yếu trước×4 Bay×2 LửaBăngĐộcSiêu linhTiên×2 LửaBăngBayMaBóng tối
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐấtĐáBóng tối×½ NướcĐiệnCỏĐất
Miễn nhiễm—×0 ThườngGiác đấu
Đặc tínhOvergrow, Bulletproof (ẩn)Overgrow, Long Reach (ẩn)
Chiều cao1,6 m1,6 m
Cân nặng90,0 kg36,6 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →ChesnaughtDecidueye
Chesnaught–×½
Decidueye×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=652,724

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ