So sánh Pokémon

Trevenant vs Jellicent

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×TrevenantTrevenant#0709Hơn ở 2 chỉ số
×JellicentJellicent#0593Hơn ở 5 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệMaCỏNướcMa
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 6 (Kalos)Thế hệ 5 (Unova)
HP85100
Tấn công11060
Phòng thủ7670
Tấn công đặc biệt6585
Phòng thủ đặc biệt82105
Tốc độ5660
Tổng chỉ số474480
Yếu trước×2 LửaBăngBayMaBóng tối×2 ĐiệnCỏMaBóng tối
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐất×½ LửaNướcBăngĐộcCôn trùngThép
Miễn nhiễm×0 ThườngGiác đấu×0 ThườngGiác đấu
Đặc tínhNatural Cure, Frisk, Harvest (ẩn)Water Absorb, Cursed Body, Damp (ẩn)
Chiều cao1,5 m2,2 m
Cân nặng71,0 kg135,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →TrevenantJellicent
Trevenant–×2
Jellicent×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=709,593

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ