So sánh Pokémon

Palossand vs Jellicent

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×PalossandPalossand#0770Hơn ở 3 chỉ số
×JellicentJellicent#0593Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệMaĐấtNướcMa
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 7 (Alola)Thế hệ 5 (Unova)
HP85100
Tấn công7560
Phòng thủ11070
Tấn công đặc biệt10085
Phòng thủ đặc biệt75105
Tốc độ3560
Tổng chỉ số480480
Yếu trước×2 NướcCỏBăngMaBóng tối×2 ĐiệnCỏMaBóng tối
Kháng×¼ Độc×½ Côn trùngĐá×½ LửaNướcBăngĐộcCôn trùngThép
Miễn nhiễm×0 ThườngĐiệnGiác đấu×0 ThườngGiác đấu
Đặc tínhWater Compaction, Sand Veil (ẩn)Water Absorb, Cursed Body, Damp (ẩn)
Chiều cao1,3 m2,2 m
Cân nặng250,0 kg135,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →PalossandJellicent
Palossand–×2
Jellicent×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=770,593

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ