So sánh Pokémon

Applin vs Smoliv

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×ApplinApplin#0840Hơn ở 2 chỉ số
×SmolivSmoliv#0928Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏRồngCỏThường
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 8 (Galar)Thế hệ 9 (Paldea)
HP4041
Tấn công4035
Phòng thủ8045
Tấn công đặc biệt4058
Phòng thủ đặc biệt4051
Tốc độ2030
Tổng chỉ số260260
Yếu trước×4 Băng×2 ĐộcBayCôn trùngRồngTiên×2 LửaBăngGiác đấuĐộcBayCôn trùng
Kháng×¼ NướcĐiệnCỏ×½ Đất×½ NướcĐiệnCỏĐất
Miễn nhiễm—×0 Ma
Đặc tínhRipen, Gluttony, Bulletproof (ẩn)Early Bird, Harvest (ẩn)
Chiều cao0,2 m0,3 m
Cân nặng0,5 kg6,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →ApplinSmoliv
Applin–×1
Smoliv×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=840,928

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ