So sánh Pokémon

Lokix vs Masquerain

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×LokixLokix#0920Hơn ở 4 chỉ số
×MasquerainMasquerain#0284Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngBóng tốiCôn trùngBay
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP7170
Tấn công10260
Phòng thủ7862
Tấn công đặc biệt52100
Phòng thủ đặc biệt5582
Tốc độ9280
Tổng chỉ số450454
Yếu trước×2 LửaBayCôn trùngĐáTiên×4 Đá×2 LửaĐiệnBăngBay
Kháng×½ CỏĐấtMaBóng tối×¼ CỏGiác đấu×½ Côn trùng
Miễn nhiễm×0 Siêu linh×0 Đất
Đặc tínhSwarm, Tinted Lens (ẩn)Intimidate, Unnerve (ẩn)
Chiều cao1,0 m0,8 m
Cân nặng17,5 kg3,6 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →LokixMasquerain
Lokix–×1
Masquerain×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=920,284

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ