So sánh Pokémon

Annihilape vs Chesnaught

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×AnnihilapeAnnihilape#0979Hơn ở 5 chỉ số
×ChesnaughtChesnaught#0652Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệGiác đấuMaCỏGiác đấu
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 6 (Kalos)
HP11088
Tấn công115107
Phòng thủ80122
Tấn công đặc biệt5074
Phòng thủ đặc biệt9075
Tốc độ9064
Tổng chỉ số535530
Yếu trước×2 BaySiêu linhMaTiên×4 Bay×2 LửaBăngĐộcSiêu linhTiên
Kháng×¼ Côn trùng×½ ĐộcĐá×½ NướcĐiệnCỏĐấtĐáBóng tối
Miễn nhiễm×0 ThườngGiác đấu—
Đặc tínhVital Spirit, Inner Focus, Defiant (ẩn)Overgrow, Bulletproof (ẩn)
Chiều cao1,2 m1,6 m
Cân nặng56,0 kg90,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →AnnihilapeChesnaught
Annihilape–×1
Chesnaught×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=979,652

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ