So sánh Pokémon

Clodsire vs Venomoth

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×ClodsireClodsire#0980Hơn ở 3 chỉ số
×VenomothVenomoth#0049Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệĐộcĐấtCôn trùngĐộc
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 1 (Kanto)
HP13070
Tấn công7565
Phòng thủ6060
Tấn công đặc biệt4590
Phòng thủ đặc biệt10075
Tốc độ2090
Tổng chỉ số430450
Yếu trước×2 NướcBăngĐấtSiêu linh×2 LửaBaySiêu linhĐá
Kháng×¼ Độc×½ Giác đấuCôn trùngĐáTiên×¼ CỏGiác đấu×½ ĐộcCôn trùngTiên
Miễn nhiễm×0 Điện—
Đặc tínhPoison Point, Water Absorb, Unaware (ẩn)Shield Dust, Tinted Lens, Wonder Skin (ẩn)
Chiều cao1,8 m1,5 m
Cân nặng223,0 kg12,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →ClodsireVenomoth
Clodsire–×1
Venomoth×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=980,49

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ