Alolan Exeggutor vs Tangrowth
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 150 | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Exeggcute | Tangela | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Mega Drain · 4 năng lượng | 120+ Pumped-Up Whip · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 37,5 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Ability Scale Up Mega Drain · 4 NL · 150 | Absorb · 2 NL · 30 Pumped-Up Whip · 4 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | J | I | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | Uncommon | |
| Bộ thẻ | 30th Celebration | Mega Evolution |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Alolan Exeggutor | Tangrowth |
|---|---|---|
| Alolan Exeggutor | – | Bình thường |
| Tangrowth | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.