#0007
Squirtle ゼニガメ
Nước
| Loài | Tiny Turtle Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,5 m |
| Cân nặng | 9,0 kg |
| Đặc tính | Torrent, Rain Dish (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Water1 |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 44
- Tấn công 48
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 50
- Phòng thủ đặc biệt 64
- Tốc độ 43
Tổng chỉ số 314
Tiến hóa
So sánh Squirtle
Đặt Squirtle cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.