#0004
Charmander ヒトカゲ
Lửa
| Loài | Lizard Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,6 m |
| Cân nặng | 8,5 kg |
| Đặc tính | Blaze, Solar Power (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Dragon |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 39
- Tấn công 52
- Phòng thủ 43
- Tấn công đặc biệt 60
- Phòng thủ đặc biệt 50
- Tốc độ 65
Tổng chỉ số 309
Tiến hóa
→ Cấp 16
→ Cấp 36
So sánh Charmander
Đặt Charmander cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.