#0006
Charizard リザードン
LửaBay
| Loài | Flame Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,7 m |
| Cân nặng | 90,5 kg |
| Đặc tính | Blaze, Solar Power (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Dragon |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 78
- Tấn công 84
- Phòng thủ 78
- Tấn công đặc biệt 109
- Phòng thủ đặc biệt 85
- Tốc độ 100
Tổng chỉ số 534
Tiến hóa
→ Cấp 16
→ Cấp 36
Các dạng khác
Charizard Mega X, Charizard Mega Y, Charizard Gmax
So sánh Charizard
Đặt Charizard cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.