#0095
Onix イワーク
ĐáĐất
| Loài | Rock Snake Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 8,8 m |
| Cân nặng | 210,0 kg |
| Đặc tính | Rock Head, Sturdy, Weak Armor (ẩn) |
| Nhóm trứng | Mineral |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 35
- Tấn công 45
- Phòng thủ 160
- Tấn công đặc biệt 30
- Phòng thủ đặc biệt 45
- Tốc độ 70
Tổng chỉ số 385
Tiến hóa
So sánh Onix
Đặt Onix cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.