#0099
Kingler キングラー
Nước
| Loài | Pincer Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,3 m |
| Cân nặng | 60,0 kg |
| Đặc tính | Hyper Cutter, Shell Armor, Sheer Force (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water3 |
| Tỉ lệ bắt | 60 |
Chỉ số cơ bản
- HP 55
- Tấn công 130
- Phòng thủ 115
- Tấn công đặc biệt 50
- Phòng thủ đặc biệt 50
- Tốc độ 75
Tổng chỉ số 475
Tiến hóa
Các dạng khác
Kingler Gmax
So sánh Kingler
Đặt Kingler cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.