#0119
Seaking アズマオウ
Nước
| Loài | Goldfish Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,3 m |
| Cân nặng | 39,0 kg |
| Đặc tính | Swift Swim, Water Veil, Lightning Rod (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water2 |
| Tỉ lệ bắt | 60 |
Chỉ số cơ bản
- HP 80
- Tấn công 92
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 65
- Phòng thủ đặc biệt 80
- Tốc độ 68
Tổng chỉ số 450
Tiến hóa
So sánh Seaking
Đặt Seaking cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.