#0465
Tangrowth モジャンボ
Cỏ
| Loài | Vine Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 4 (Sinnoh) |
| Chiều cao | 2,0 m |
| Cân nặng | 128,6 kg |
| Đặc tính | Chlorophyll, Leaf Guard, Regenerator (ẩn) |
| Nhóm trứng | Plant |
| Tỉ lệ bắt | 30 |
Chỉ số cơ bản
- HP 100
- Tấn công 100
- Phòng thủ 125
- Tấn công đặc biệt 110
- Phòng thủ đặc biệt 50
- Tốc độ 50
Tổng chỉ số 535
Tiến hóa
So sánh Tangrowth
Đặt Tangrowth cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.