#0550
Basculin バスラオ
Nước
| Loài | Hostile Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 1,0 m |
| Cân nặng | 18,0 kg |
| Đặc tính | Reckless, Adaptability, Mold Breaker (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water2 |
| Tỉ lệ bắt | 25 |
Chỉ số cơ bản
- HP 70
- Tấn công 92
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 80
- Phòng thủ đặc biệt 55
- Tốc độ 98
Tổng chỉ số 460
Tiến hóa
→ Recoil Damage
Các dạng khác
Basculin Blue Striped, Basculin White Striped
So sánh Basculin
Đặt Basculin cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.