#0549
Lilligant ドレディア
Cỏ
| Loài | Flowering Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 1,1 m |
| Cân nặng | 16,3 kg |
| Đặc tính | Chlorophyll, Own Tempo, Leaf Guard (ẩn) |
| Nhóm trứng | Plant |
| Tỉ lệ bắt | 75 |
Chỉ số cơ bản
- HP 70
- Tấn công 60
- Phòng thủ 75
- Tấn công đặc biệt 110
- Phòng thủ đặc biệt 75
- Tốc độ 90
Tổng chỉ số 480
Tiến hóa
Các dạng khác
Lilligant Hisui
So sánh Lilligant
Đặt Lilligant cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.