#0910
Crocalor アチゲータ
Lửa
| Loài | Fire Croc Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 9 (Paldea) |
| Chiều cao | 1,0 m |
| Cân nặng | 30,7 kg |
| Đặc tính | Blaze, Unaware (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 81
- Tấn công 55
- Phòng thủ 78
- Tấn công đặc biệt 90
- Phòng thủ đặc biệt 58
- Tốc độ 49
Tổng chỉ số 411
Tiến hóa
→ Cấp 16
→ Cấp 36
So sánh Crocalor
Đặt Crocalor cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.