#0906
Sprigatito ニャオハ
Cỏ
| Loài | Grass Cat Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 9 (Paldea) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 4,1 kg |
| Đặc tính | Overgrow, Protean (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground, Plant |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 40
- Tấn công 61
- Phòng thủ 54
- Tấn công đặc biệt 45
- Phòng thủ đặc biệt 45
- Tốc độ 65
Tổng chỉ số 310
Tiến hóa
→ Cấp 16
→ Cấp 36
So sánh Sprigatito
Đặt Sprigatito cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.