#0502
Dewott フタチマル
Nước
| Loài | Discipline Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 0,8 m |
| Cân nặng | 24,5 kg |
| Đặc tính | Torrent, Shell Armor (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 75
- Tấn công 75
- Phòng thủ 60
- Tấn công đặc biệt 83
- Phòng thủ đặc biệt 60
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 413
Tiến hóa
So sánh Dewott
Đặt Dewott cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.