#0499
Pignite チャオブー
LửaGiác đấu
| Loài | Fire Pig Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 5 (Unova) |
| Chiều cao | 1,0 m |
| Cân nặng | 55,5 kg |
| Đặc tính | Blaze, Thick Fat (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 90
- Tấn công 93
- Phòng thủ 55
- Tấn công đặc biệt 70
- Phòng thủ đặc biệt 55
- Tốc độ 55
Tổng chỉ số 418
Tiến hóa
So sánh Pignite
Đặt Pignite cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.