So sánh Pokémon

Smoliv vs Hoppip

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SmolivSmoliv#0928Hơn ở 4 chỉ số
×HoppipHoppip#0187Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏThườngCỏBay
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 2 (Johto)
HP4135
Tấn công3535
Phòng thủ4540
Tấn công đặc biệt5835
Phòng thủ đặc biệt5155
Tốc độ3050
Tổng chỉ số260250
Yếu trước×2 LửaBăngGiác đấuĐộcBayCôn trùng×4 Băng×2 LửaĐộcBayĐá
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐất×¼ Cỏ×½ NướcGiác đấu
Miễn nhiễm×0 Ma×0 Đất
Đặc tínhEarly Bird, Harvest (ẩn)Chlorophyll, Leaf Guard, Infiltrator (ẩn)
Chiều cao0,3 m0,4 m
Cân nặng6,5 kg0,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SmolivHoppip
Smoliv–×1
Hoppip×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=928,187

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ