#0131
Lapras ラプラス
NướcBăng
| Loài | Transport Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 2,5 m |
| Cân nặng | 220,0 kg |
| Đặc tính | Water Absorb, Shell Armor, Hydration (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster, Water1 |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 130
- Tấn công 85
- Phòng thủ 80
- Tấn công đặc biệt 85
- Phòng thủ đặc biệt 95
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 535
Các dạng khác
Lapras Gmax
So sánh Lapras
Đặt Lapras cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.