#0130
Gyarados ギャラドス
NướcBay
| Loài | Atrocious Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 6,5 m |
| Cân nặng | 235,0 kg |
| Đặc tính | Intimidate, Moxie (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water2, Dragon |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 95
- Tấn công 125
- Phòng thủ 79
- Tấn công đặc biệt 60
- Phòng thủ đặc biệt 100
- Tốc độ 81
Tổng chỉ số 540
Tiến hóa
Các dạng khác
Gyarados Mega
So sánh Gyarados
Đặt Gyarados cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.