#0128
Tauros ケンタロス
Thường
| Loài | Wild Bull Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,4 m |
| Cân nặng | 88,4 kg |
| Đặc tính | Intimidate, Anger Point, Sheer Force (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 75
- Tấn công 100
- Phòng thủ 95
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 70
- Tốc độ 110
Tổng chỉ số 490
Các dạng khác
Tauros Paldea Combat Breed, Tauros Paldea Blaze Breed, Tauros Paldea Aqua Breed
So sánh Tauros
Đặt Tauros cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.